Kaori Dict

蠅頭

ようとう

youtou

Âm Hán-Việt: DĂNG ĐẦU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.small characters; tiny handwriting; as small as the head of a fly

  2. danh từhiếm

    2.small profit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠅頭 (ようとう) — small characters; tiny handwriting; as small as the head of a fly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict