Kaori Dict

ぼつ

botsu

Âm Hán-Việt: BỘT

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Bulgaria

  2. tính từ đuôi たるít dùng

    2.spirited; rising; energetic

  3. tính từ đuôi たるít dùng

    3.sudden; abrupt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After all, having an erection the entire day is strange, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勃 (ぼつ) — Bulgaria | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict