Kaori Dict

漢儒

かんじゅ

kanju

Âm Hán-Việt: HÁN NHO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Han dynasty Confucian scholar

  2. danh từ

    2.Chinese Confucian scholar; Japanese Confucianist; Japanese sinologist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢儒 (かんじゅ) — Han dynasty Confucian scholar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict