Kaori Dict

肥州

ひしゅう

hishuu

Âm Hán-Việt: PHÌ CHÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Hishū (the two former provinces of Hizen and Higo)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥州 (ひしゅう) — Hishū (the two former provinces of Hizen and Higo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict