Kaori Dict

モヤる

moyaru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữ

    1.to feel gloomy; to have doubts (e.g. about the future); to be at a loss (e.g. over what to do)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

モヤる — to feel gloomy; to have doubts (e.g. about the future); to be at a loss (e.g. over what to do) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict