Kaori Dict

濡れ

ぬれ

nure

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wetting

  2. danh từ

    2.love affair

  3. danh từ

    3.lover

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got wet to the skin.

  • The children were completely soaked.

  • 5. When the reaction is over, place the test-tube on a damp cloth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濡れ (ぬれ) — wetting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict