Kaori Dict

メス豚

めすぶた

mesubuta

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.female pig; sow

  2. danh từmiệt thịthô tục

    2.fat woman; vulgar woman; slut

    esp. メス豚

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メス豚 (めすぶた) — female pig; sow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict