メス豚
めすぶた
mesubuta
Cách viết khác: 雌豚 · Cách đọc khác: メスブタ
意味Nghĩa
- danh từ
1.female pig; sow
- danh từmiệt thịthô tục
2.fat woman; vulgar woman; slut
esp. メス豚
めすぶた
mesubuta
Cách viết khác: 雌豚 · Cách đọc khác: メスブタ
1.female pig; sow
2.fat woman; vulgar woman; slut
esp. メス豚