Kaori Dict

チップ

chippu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chip; microchip

  2. danh từ

    2.chip (in poker, roulette, etc.); casino token

  3. danh từgolf

    3.chip (shot)

  4. danh từ

    4.(wood) chip

  5. danh từ

    5.(potato) chip; crisp

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This company manufactures computer chips.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チップ — chip; microchip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict