一昨昨
いっさくさく
issakusaku
Âm Hán-Việt: NHẤT TẠC TẠC
Cách viết khác: 一昨々
意味Nghĩa
- tiền tố
1.three (days, years, etc.) ago; two ... before last
いっさくさく
issakusaku
Âm Hán-Việt: NHẤT TẠC TẠC
Cách viết khác: 一昨々
1.three (days, years, etc.) ago; two ... before last