Kaori Dict

一昨昨

いっさくさく

issakusaku

Âm Hán-Việt: NHẤT TẠC TẠC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tiền tố

    1.three (days, years, etc.) ago; two ... before last

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一昨昨 (いっさくさく) — three (days, years, etc.) ago; two ... before last | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict