Kaori Dict

綺麗さび

きれいさび

kireisabi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kirei-sabi; aesthetic based on wabi-sabi with a bigger focus on elegance, associated with the Enshū school of tea ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綺麗さび (きれいさび) — kirei-sabi; aesthetic based on wabi-sabi with a bigger focus on elegance, associated with the Enshū school of tea ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict