Kaori Dict

ひつじ

hitsuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sheep (Ovis aries)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What sound does a sheep make?

  • Sheep feed on grass.

  • I saw a flock of sheep.

  • He clipped the sheep.

  • It is time to feed the sheep.

  • Sheep provide us with wool.

  • There were six sheep in the field.

  • I caught sight of a flock of sheep in the forest.

  • Tom has sheep.

  • Sheep wool is fluffy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊 (ひつじ) — sheep (Ovis aries) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict