Kaori Dict

咽頭癌

いんとうがん

intougan

Âm Hán-Việt: YẾN ĐẦU NGAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.pharyngeal cancer; cancer of the pharynx

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咽頭癌 (いんとうがん) — pharyngeal cancer; cancer of the pharynx | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict