Kaori Dict

凸する

とつする

totsusuru

Nghĩa

  1. động từ するtự động từInternet slang

    1.to charge; to rush; to assault; to attack

  2. động từ するtự động từInternet slang

    2.to flood a company, organization etc. with phone complaints (usu. loosely organized on anonymous online message boards)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凸する (とつする) — to charge; to rush; to assault; to attack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict