Kaori Dict

欄干

らんかん

rankan

thông dụng

Âm Hán-Việt: LAN CAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.railing; guard rail; handrail; banister; balustrade; parapet

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổ

    2.(shining) brightly (of the moon or stars)

  3. tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổ

    3.(flowing) endlessly (of tears)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • State police spokeswoman Janet Welp says the truck wound up crashing into a bridge railing along Interstate 30.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欄干 (らんかん) — railing; guard rail; handrail; banister; balustrade; parapet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict