Kaori Dict

のぼり旗

のぼりばた

noboribata

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nobori; long, narrow banner attached to a pole on one side and a horizontal rod along the top

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

のぼり旗 (のぼりばた) — nobori; long, narrow banner attached to a pole on one side and a horizontal rod along the top | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict