Kaori Dict

ケツを拭く

ケツをふく

ketsuwofuku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くkhẩu ngữ

    1.to wipe one's arse

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    2.to clean up the mess (after something going wrong); to carry the can

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ケツを拭く (ケツをふく) — to wipe one's arse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict