Kaori Dict

硫黄

いおう

iou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LƯU HOÀNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sulfur (S); sulphur

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sulfur is used to make matches.

  • Sulfur burns with a blue flame.

  • I have a general idea of what he means.

  • Iron has an affinity for sulphur, and so does hydrogen for oxygen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硫黄 (いおう) — sulfur (S); sulphur | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict