Kaori Dict

雛頭

ひなさき

hinasaki

Âm Hán-Việt: SỒ ĐẦU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.slightly protruding part of the front of an eboshi

  2. danh từcổ

    2.clitoris

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雛頭 (ひなさき) — slightly protruding part of the front of an eboshi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict