Kaori Dict

うろこ

uroko

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.scale (of fish, snake, etc.)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.serif (on kana or kanji (e.g. in Mincho font))

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can see the light.

  • The scales have fallen from my eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱗 (うろこ) — scale (of fish, snake, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict