Kaori Dict

鰾膠

にべ

nibe

Âm Hán-Việt: PHIÊU GIAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếmthường viết bằng kana

    1.gelatinous glue (produced from fish entrails); isinglass

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.amiability; friendliness; graciousness; flattery

    usu. as 〜もない or 〜もなく

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鰾膠 (にべ) — gelatinous glue (produced from fish entrails); isinglass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict