Kaori Dict

焜炉

こんろ

konro

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔN LÒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cooking stove; burner (gas, electric, etc.); range; cooktop; hob

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A plastic dish will melt on the stove.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焜炉 (こんろ) — cooking stove; burner (gas, electric, etc.); range; cooktop; hob | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict