眼くれる
がんくれる
gankureru
Cách viết khác: 眼呉れる · Cách đọc khác: ガンくれる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (くれる)tiếng lóngthường viết bằng kana
1.to stare at; to glare at
がんくれる
gankureru
Cách viết khác: 眼呉れる · Cách đọc khác: ガンくれる
1.to stare at; to glare at