Kaori Dict

めくら

mekura

thông dụng

Âm Hán-Việt: MANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)sensitive

    1.blindness; blind person

  2. danh từsensitive

    2.illiteracy; illiterate person

  3. danh từsensitive

    3.ignorance; ignorant person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A nod is as good as a wink to a blind horse.

  • Fools rush in where angels fear to tread.

  • Sadako watched the sun lowering in the west and became blind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲 (めくら) — blindness; blind person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict