Kaori Dict

あんず

anzu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.apricot (Prunus armeniaca)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The apricot trees are in full blossom.

  • Look, an apricot tree!

  • Our second daughter Momoko is good-natured, but she isn't very good at studying. It's only a small thing but it causes worry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杏 (あんず) — apricot (Prunus armeniaca) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict