Kaori Dict

康徳

こうとく

koutoku

Âm Hán-Việt: KHANG ĐỨC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kangde era (of Japanese puppet state Manchukuo; 1934-1945)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康徳 (こうとく) — Kangde era (of Japanese puppet state Manchukuo; 1934-1945) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict