Kaori Dict

晒す

さらす

sarasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to expose (to the sun, public, danger, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to bleach; to refine

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to rinse (vegetables); to soak

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từkhẩu ngữ

    4.to doxx; to dox; to make someone's private information public without permission

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từlịch sử

    5.to sentence (someone) to public humiliation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đang gặp nguy hiểm.

    She's in danger.

  • Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.

    Gulf nations are constantly menaced by war.

  • Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.

    It's dangerous to expose babies to strong sunlight.

  • Don't expose your skin to the sun for too long.

  • Don't expose it to the rain.

  • Let's not wash our dirty linen in public.

  • He exposed himself to danger.

  • He was exposed to danger.

  • The ships were buffeted by the wind and the rain.

  • I'm in danger, too.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晒す (さらす) — to expose (to the sun, public, danger, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict