Kaori Dict

ちん凸

ちんとつ

chintotsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するInternet slang

    1.sending dick pics; cyberflashing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちん凸 (ちんとつ) — sending dick pics; cyberflashing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict