Kaori Dict

東亜

とうあ

toua

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÔNG Á

Nghĩa

  1. danh từ

    1.East Asia; the Orient

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan's shame, the result of the Pacific War, has not yet faded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東亜 (とうあ) — East Asia; the Orient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict