Kaori Dict

頭陀

ずだ

zuda

Âm Hán-Việt: ĐẦU ĐÀ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.ascetic practices; ridding oneself of desires for food, clothing and shelter

  2. danh từBuddhism

    2.religious medicancy; mendicant monk

  3. danh từviết tắt

    3.sack; carry-all bag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭陀 (ずだ) — ascetic practices; ridding oneself of desires for food, clothing and shelter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict