Kaori Dict

萌芽

ほうが

houga

thông dụng

Âm Hán-Việt: MANH NHA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.germination; germ; sprout

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.early sign; beginning; starting to appear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His business has begun to thrive at last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌芽 (ほうが) — germination; germ; sprout | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict