Kaori Dict

まな板

まないた

manaita

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chopping board; cutting board

  2. danh từtiếng lóngthô tục

    2.flat chest; tiny breasts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chopping board smells fishy.

  • I always use a cutting board to protect my countertop and make chopping easier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まな板 (まないた) — chopping board; cutting board | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict