Kaori Dict

瞼板

けんばん

kenban

Âm Hán-Việt: KIỂM BẢN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.tarsus (part of the eyelid)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞼板 (けんばん) — tarsus (part of the eyelid) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict