Kaori Dict

澱粉糖

でんぷんとう

denpuntou

Âm Hán-Việt: ĐIẾN PHẤN ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.starch sugar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澱粉糖 (でんぷんとう) — starch sugar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict