Kaori Dict

湿っぽい

しめっぽい

shimeppoi

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.damp; humid; wet

  2. tính từ đuôi い

    2.gloomy; melancholy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sheets feel damp.

  • It's still damp.

  • The shirt is still damp.

  • Hey, instead of gloomy stuff, can't you talk about something more fun?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿っぽい (しめっぽい) — damp; humid; wet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict