Kaori Dict

拵える

こさえる

kosaeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    1.to make; to manufacture; to fabricate

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.to build; to construct

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    3.to prepare; to get ready; to make (in advance)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    4.to dress (oneself in); to dress up (in); to put on (one's makeup, a dress, etc.); to adorn (oneself in)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    5.to raise money (for); to gather (money); to save up; to incur (a debt)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    6.to have (a child, partner, lover, etc.); to make (a friend); to start (an affair)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    7.to make up (e.g. an excuse); to fabricate (a story); to invent; to concoct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His long sickness ran him into debt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拵える (こさえる) — to make; to manufacture; to fabricate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict