Kaori Dict

耳より

みみより

mimiyori

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.welcome (news); inviting; encouraging; tempting; hopeful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've got an attractive proposition for you.

  • You've told me something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳より (みみより) — welcome (news); inviting; encouraging; tempting; hopeful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict