Kaori Dict

嚢胚

のうはい

nouhai

Âm Hán-Việt: NANG PHÔI

Nghĩa

  1. danh từhiếmembryology

    1.gastrula

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚢胚 (のうはい) — gastrula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict