Kaori Dict

澱む

よどむ

yodomu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to stagnate

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    2.to settle (at the bottom); to deposit; to be sedimented

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    3.to become sluggish; to become dull; to become stale

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    4.to be delayed; to hesitate; to falter; to stammer; to stumble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The water was dead around us.

  • Standing pools gather filth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澱む (よどむ) — to stagnate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict