Kaori Dict

がらん

garan

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.clanging

  2. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    2.empty; deserted

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The park was empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

がらん — clanging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict