Kaori Dict

覗かせる

のぞかせる

nozokaseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to partially expose; to flash; to briefly display

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từsumo

    2.to partially insert one's arm under an opponent's arm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覗かせる (のぞかせる) — to partially expose; to flash; to briefly display | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict