Kaori Dict

瀛州

えいしゅう

eishuu

Âm Hán-Việt: DOANH CHÂU

Nghĩa

  1. danh từChinese mythology

    1.Yingzhou Island (said to lie in the eastern sea and be inhabited by immortals)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀛州 (えいしゅう) — Yingzhou Island (said to lie in the eastern sea and be inhabited by immortals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict