Kaori Dict

たあ

taa

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtrợ từkhẩu ngữ

    1.indicates word or phrase being defined

  2. cụm từ / thành ngữtrợ từkhẩu ngữ

    2.used for quoting (thoughts, speech, etc.)

    indicates contrast or adds emphasis to a negative statement

  3. cụm từ / thành ngữtrợ từkhẩu ngữ

    3.with

    more emphatic than と

  4. cụm từ / thành ngữtrợ từkhẩu ngữ

    4.(not) as much as; (not) so much as

    with neg. verb

  5. cụm từ / thành ngữtrợ từkhẩu ngữ

    5.the fact that; to think that; such a thing as

    indicates surprise, disbelief, anger, etc.; sometimes at sentence end

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

たあ — indicates word or phrase being defined | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict