Kaori Dict

ヒンジ

hinji

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.bản lề; khớp nối
  1. danh từ

    1.hinge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヒンジ — bản lề; khớp nối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict