茹だる
うだる
udaru
Cách viết khác: 茹る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to be oppressed by heat; to swelter
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kanakhẩu ngữ
2.to boil; to seethe
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 警察によれば、真夏のうだるような暑さがその暴動に火をつけたということだ。
The police blamed the hot dog-days for sparking the riot.
- うだるように暑い。
It's sweltering.
- うだるような暑さだ。
It's boiling hot.
- 暑くてうだっちゃうよ。
You will melt.
- ここはうだるように暑い。
It's boiling in here.