Kaori Dict

あい嚢鈔

あいのうしょう

ainoushou

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Ainosho (dictionary of Buddhism, first published in 1446)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あい嚢鈔 (あいのうしょう) — Ainosho (dictionary of Buddhism, first published in 1446) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict