Kaori Dict

ディオニュソス譚

ディオニュソスたん

deionyusosutan

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Dionysiaca (4-5th century CE poem by Nonnus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ディオニュソス譚 (ディオニュソスたん) — Dionysiaca (4-5th century CE poem by Nonnus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict