Kaori Dict

4000

よんせん

yonsen

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. số từ

    1.four thousand; 4,000

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plane climbed to 4,000 feet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

4000 (よんせん) — four thousand; 4,000 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict