Kaori Dict

鳥獣

ちょうじゅう

choujuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỂU THÚ

Nghĩa

  1. 1.động vật hoang dã; chim thú
  1. danh từ

    1.birds and wild animals; wildlife

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥獣 (ちょうじゅう) — động vật hoang dã; chim thú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict