Kaori Dict

それじゃ

soreja

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. liên từkhẩu ngữ

    1.well, ...; right, ...; now, ...

    used to end a conversation or introduce a remark

  2. liên từkhẩu ngữ

    2.so; then

  3. cụm từ / thành ngữkhẩu ngữ

    3.that way (would mean ...); if that is the case; in that case

  4. thán từkhẩu ngữ

    4.bye then

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then, please give him this note. This is urgent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

それじゃ — well, ...; right, ...; now, ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict