ドドン
dodon
thông dụng
Cách đọc khác: どどん・ドドーン・どどーん
意味Nghĩa
- 1.với tiếng nổ; với tiếng vang
- phó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word
1.with a boom; with a crash; with a rumble
dodon
Cách đọc khác: どどん・ドドーン・どどーん
1.with a boom; with a crash; with a rumble